Murasaki
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
100%
(1300pp)
TLE
19 / 20
C++11
98%
(931pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(565pp)
TLE
25 / 100
C++11
92%
(208pp)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
(2075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 950.0 / 1000.0 |
| Giả thuyết Goldbach | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 225.0 / 900.0 |
| Ghép số | 0.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |