• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NB_DanggNgu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Giả giai thừa
AC
73 / 73
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Sắp xếp bit
AC
21 / 21
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I
AC
14 / 14
C++17
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++17
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (4440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 540.0 / 1800.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0

vn.spoj (3157.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm các hình chữ nhật 257.1 / 1800.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

DHBB (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp bit 1800.0 / 1800.0

CSES (8340.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 640.0 / 1600.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 1700.0 / 1700.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team