NB_DanggNgu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
AC
73 / 73
C++20
98%
(1764pp)
AC
21 / 21
C++17
96%
(1729pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1506pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(11300.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (4440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 540.0 / 1800.0 |
| Giả giai thừa | 1800.0 / 1800.0 |
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
vn.spoj (3157.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm các hình chữ nhật | 257.1 / 1800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bit | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (8340.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |