NLK
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1040
Điểm tối đa
1040
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1249pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1224pp)
AC
45 / 45
C++11
90%
(904pp)
AC
45 / 45
C++11
89%
(886pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
(4238.1 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 300.0 / 1000.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
BOI (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 750.0 / 1500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc | 1500.0 / 1500.0 |