NOAH
Phân tích điểm
100%
(1400pp)
AC
1 / 1
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
TLE
15 / 20
C++20
92%
(1245pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1063pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(955pp)
AC
2 / 2
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(15482.5 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (5887.5 điểm)
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
CSES (3600.0 điểm)
THT (3420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 780.0 / 1500.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Thiết bị đặc biệt | 640.0 / 1600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số #5 | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 1400.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |