NTR_Slayer
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
41 / 41
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (15070.0 điểm)
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm UCLN, BCNN | 600.0 / 600.0 |
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| biểu thức 2 | 400.0 / 400.0 |
| Rút tiền | 500.0 / 500.0 |
| Vị trí tương đối #3 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 900.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |