• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NTR_Slayer

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

ĐOÀN XE QUA CẦU
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
KẾ HOẠCH THI ĐẤU
AC
41 / 41
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Xem phim
AC
100 / 100
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Cơn Bão
AC
1 / 1
PY3
1200pp
92% (1107pp)
FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
PY3
1100pp
89% (974pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
PY3
1100pp
87% (955pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
85% (936pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

HSG THPT (15070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
Trò chơi Pinball 0.0 / 1500.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

(2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Vị trí tương đối #3 400.0 / 400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 900.0 / 1000.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1735.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 495.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 440.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team