NVGBAO09
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1461
Điểm tối đa
1461
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
TLE
59 / 100
C++17
94%
(1277pp)
AC
23 / 23
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1000pp)
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lều thi | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
(8580.0 điểm)
Practice VOI (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 960.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2657.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1357.0 / 2300.0 |
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 1300.0 / 1300.0 |
Young ICT Talent (2115.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 345.0 / 2300.0 |
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 490.0 / 1400.0 |
| Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |