Nekan
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
979
Điểm tối đa
1339
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(2058pp)
AC
41 / 41
C++11
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1537pp)
WA
16 / 20
C++11
89%
(1488pp)
TLE
92 / 100
C++14
87%
(1438pp)
AC
80 / 80
C++14
85%
(1361pp)
AC
29 / 29
C++14
83%
(1334pp)
DHBB (5050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 150.0 / 1500.0 |
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Mặt nạ Bits | 1500.0 / 1500.0 |
| Covid'19 (DHBB CT) | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (5390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
| Nâng Cấp Đường | 690.0 / 2300.0 |
(10546.3 điểm)
Practice VOI (5250.0 điểm)
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu (THTB N.An 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (3180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 1680.0 / 2100.0 |
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |