NgTheHiep
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
886
Điểm tối đa
886
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1441pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1085pp)
AC
118 / 118
C++17
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
HSG THCS (4800.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu liền xâu | 500.0 / 500.0 |
(9600.0 điểm)
THT Bảng B & C (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (4200.0 điểm)
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Coloring I | Tô màu lưới I | 800.0 / 800.0 |