Nguyen22cpp
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1210
Điểm tối đa
1210
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++14
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1960pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1729pp)
AC
39 / 39
C++14
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1568pp)
WA
47 / 50
C++14
90%
(1529pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(1417pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1389pp)
AC
4 / 4
C++14
85%
(1361pp)
AC
14 / 14
C++14
83%
(1251pp)
(6512.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) | 375.0 / 1500.0 |
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) | 1260.0 / 1800.0 |
CSES (18176.2 điểm)
THT (2542.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị nhỏ nhất | 210.0 / 1500.0 |
| Chia nhóm | 640.0 / 1600.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1692.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |