• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nguyenkhang123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
84 / 100
C++14
2016pp
100% (2016pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Tập số (DHBB năm 2024)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
50 / 50
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
TLE
98 / 100
C++14
1755pp
90% (1586pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++14
1700pp
89% (1506pp)
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
WA
90 / 100
C++14
1620pp
87% (1406pp)
Mạng công ty (DHBB năm 2024)
AC
4 / 4
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(9390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 665.0 / 1900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 1425.0 / 1500.0

DHBB (18068.5 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1020.0 / 1200.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1400.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 800.0 / 2000.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1520.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 360.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1755.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1377.5 / 1900.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1536.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0

HSG cấp trường (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1440.0 / 1800.0

OLP MT&TN (5990.0 điểm)

Bài tập Điểm
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1170.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1620.0 / 1800.0

HSG THCS (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2016.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2016.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team