Nguyenkhang123
Phân tích điểm
TLE
84 / 100
C++14
100%
(2016pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
C++14
92%
(1660pp)
TLE
98 / 100
C++14
90%
(1586pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1506pp)
WA
90 / 100
C++14
87%
(1406pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
(9390.0 điểm)
DHBB (18068.5 điểm)
HSG cấp trường (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1440.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (5990.0 điểm)
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2016.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2016.0 / 2400.0 |