OLP26KCT0538
Phân tích điểm
TLE
40 / 50
PY3
100%
(1440pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
IR
49 / 50
PY3
92%
(814pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(452pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(347pp)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Số phong phú | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3722.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 882.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1440.0 / 1800.0 |