• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

OLP26KCT0812

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends
AC
1000 / 1000
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Thí sinh nổi bật
AC
21 / 21
C++20
2200pp
98% (2156pp)
Tìm đội giỏi nhất
AC
20 / 20
C++20
1900pp
96% (1825pp)
SUFFIXPOW2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Mạng an toàn
AC
12 / 12
C++20
1700pp
90% (1537pp)
TSP
AC
40 / 40
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Dãy ngoặc đúng (C.P.VNOI 2021 LMH R10)
AC
40 / 40
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Mật khẩu
AC
20 / 20
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Tổng Cây Con
AC
11 / 11
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Tìm đội giỏi nhất 1900.0 / 1900.0

(8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
SUFFIXPOW2 1800.0 / 1800.0
Tổng Cây Con 1400.0 / 1400.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 0.0 / 1800.0
Nối Ô 0.0 / 1800.0
mixperm 0.0 / 1500.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Bão Yagi 0.0 / 1200.0

Practice VOI (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
TSP 1600.0 / 1600.0
Dãy ngoặc đúng (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 1500.0 / 1500.0

COCI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạng an toàn 1700.0 / 1700.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 3 400.0 / 400.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
[Hàm] - Easy shortest path 600.0 / 600.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 2300.0

CSES (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

USACO (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team