OLP26KCT0812
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2300pp)
AC
21 / 21
C++20
98%
(2156pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1660pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1302pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1167pp)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm đội giỏi nhất | 1900.0 / 1900.0 |
(8200.0 điểm)
Practice VOI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TSP | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy ngoặc đúng (C.P.VNOI 2021 LMH R10) | 1500.0 / 1500.0 |
COCI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạng an toàn | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Hàm range 1 | 200.0 / 200.0 |
| Hàm range 2 | 300.0 / 300.0 |
| Hàm range 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hàm range 4 | 200.0 / 200.0 |
| Hàm range 5 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số bé nhất | 300.0 / 300.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp | 400.0 / 400.0 |
| [Hàm] - Easy shortest path | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 2300.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
USACO (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends | 2300.0 / 2300.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1800.0 / 1800.0 |