OLP26KCT0974
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1115
Điểm tối đa
1408
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1470pp)
TLE
40 / 50
C++17
96%
(1383pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(16160.0 điểm)
CSES (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí đầu tiên | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1440.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (3780.0 điểm)
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |