• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

OLP26KCT1020

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1303
Điểm tối đa 1303

Phân tích điểm

Bắt cóc
AC
100 / 100
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
TLE
40 / 50
C++20
1440pp
98% (1411pp)
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
96% (1345pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Tiến hóa
AC
40 / 40
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Trực nhật
AC
14 / 14
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
AC
24 / 24
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(8779.4 điểm)

Bài tập Điểm
Số Catalan 840.0 / 1400.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tập GCD 472.727 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0

HSG THPT (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 500.0 / 500.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 0.0 / 1200.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

HSG THCS (8899.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 930.0 / 1000.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 669.565 / 1400.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (10260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 270.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0
Tiến hóa 1300.0 / 1300.0
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1050.0 / 1400.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1440.0 / 1800.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0

CSES (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team