OLP26KCT1020
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1303
Điểm tối đa
1303
Phân tích điểm
TLE
40 / 50
C++20
98%
(1411pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1021pp)
AC
24 / 24
C++20
83%
(917pp)
(8779.4 điểm)
HSG THPT (7000.0 điểm)
HSG THCS (8899.6 điểm)
OLP MT&TN (10260.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng ba số | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 600.0 / 600.0 |