PĐL
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(960pp)
AC
7 / 7
C++14
94%
(847pp)
AC
6 / 6
C++14
92%
(738pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(452pp)
AC
5 / 5
C++14
89%
(354pp)
WA
5 / 100
C++14
85%
(38pp)
(4345.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |