Quynhanh2
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
PYPY
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
PYPY
94%
(1129pp)
AC
15 / 15
PYPY
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PYPY
85%
(936pp)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đầu tư | 1200.0 / 1200.0 |
(11000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Bộ ba nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 480.0 / 600.0 |
| Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |