• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Quynhanh2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cỗ máy tạo xâu
AC
20 / 20
PYPY
1800pp
100% (1800pp)
Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7)
AC
40 / 40
PYPY
1600pp
98% (1568pp)
Đầu tư
AC
10 / 10
PYPY
1200pp
96% (1152pp)
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PYPY
1200pp
94% (1129pp)
Biểu thức 2
AC
15 / 15
PYPY
1200pp
92% (1107pp)
Chia Bò Sữa
AC
20 / 20
PYPY
1100pp
90% (994pp)
Tìm kiếm nhị phân 3
AC
10 / 10
PYPY
1100pp
89% (974pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
PYPY
1100pp
87% (955pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PYPY
1100pp
85% (936pp)
Chiều cao
AC
10 / 10
PYPY
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đầu tư 1200.0 / 1200.0

(11000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy số #1 0.0 / 1000.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 20 800.0 / 800.0
Cỗ máy tạo xâu 1800.0 / 1800.0
List006_in mảng đảo ngược 400.0 / 400.0
List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau 500.0 / 500.0
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng 400.0 / 400.0
List011_đếm số phần tử có giá trị >=x 400.0 / 400.0
List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
LMHT 800.0 / 800.0
Bộ ba nguyên tố 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 480.0 / 600.0
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1600.0 / 1600.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team