Ratinglegendary
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1306
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++20
98%
(2450pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2305pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2259pp)
AC
720 / 720
C++20
92%
(2214pp)
AC
700 / 700
C++20
90%
(2169pp)
AC
9 / 9
PAS
89%
(2126pp)
AC
700 / 700
C++20
87%
(1997pp)
AC
600 / 600
C++20
85%
(1957pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1918pp)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
(35700.0 điểm)
THT Bảng A (4400.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (35400.0 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |