• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

STR61Long

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1017
Điểm tối đa 1017

Phân tích điểm

Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
AC
8 / 8
PY3
1100pp
98% (1078pp)
CaiWinDao và em gái thứ 4
AC
100 / 100
C++20
1000pp
96% (960pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
WA
39 / 41
PY3
951pp
94% (895pp)
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
AC
9 / 9
PY3
900pp
92% (830pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
700pp
90% (633pp)
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
TLE
7 / 10
PY3
630pp
89% (558pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
87% (521pp)
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2)
AC
10 / 10
PY3
600pp
85% (510pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (11361.2 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 951.2 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 0.0 / 1000.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 480.0 / 600.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0

(1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 0.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team