STR61Long
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1017
Điểm tối đa
1017
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
8 / 8
PY3
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(960pp)
WA
39 / 41
PY3
94%
(895pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(633pp)
TLE
7 / 10
PY3
89%
(558pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (11361.2 điểm)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và em gái thứ 4 | 1000.0 / 1000.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 800.0 |