THT Bảng A (50324.3 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số dư lớn nhất
|
560.0 / 600.0
|
|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700.0 / 700.0
|
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm kho báu (bản khó)
|
900.0 / 900.0
|
|
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
|
0.0 / 1100.0
|
|
Chia hết và chia có dư
|
900.0 / 900.0
|
|
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
60.0 / 1200.0
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
0.0 / 1100.0
|
|
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
|
350.0 / 500.0
|
|
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
800.0 / 800.0
|
|
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
200.0 / 200.0
|
|
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
980.0 / 1400.0
|
|
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
325.0 / 1300.0
|
|
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
240.0 / 600.0
|
|
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
825.0 / 1100.0
|
|
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
326.1 / 500.0
|
|
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
266.7 / 600.0
|
|
Số khỏe (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
621.739 / 1100.0
|
|
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Mật mã kho bấu (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
722.222 / 1000.0
|
|
Vòng số bí ẩn (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
|
700.0 / 700.0
|
|
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
|
517.647 / 1100.0
|
|
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
200.0 / 200.0
|
|
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
429.0 / 1100.0
|
|
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025)
|
100.0 / 100.0
|
|
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Mật mã (THT A Nghệ An 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tổng hàng và cột (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
800.0 / 800.0
|
|
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
90.9 / 1000.0
|
|
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
650.0 / 1000.0
|
|
Chia nhóm (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026)
|
960.0 / 1200.0
|
Lập trình cơ bản (1035.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)