ShadowShark
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1511
Điểm tối đa
2102
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
49 / 49
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1860pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1823pp)
AC
46 / 46
C++20
85%
(1702pp)
WA
85 / 100
C++20
83%
(1630pp)
(17412.0 điểm)
DHBB (20067.5 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FUEL | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (3075.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LZXOR | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 0.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (53258.1 điểm)
IOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2024 - Nile | 2300.0 / 2400.0 |
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Gold, Flight Routes | 1800.0 / 1800.0 |