Sukt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1067
Điểm tối đa
1067
Phân tích điểm
TLE
44 / 50
C++20
100%
(1408pp)
AC
6 / 6
C++20
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
TLE
17 / 20
C++20
89%
(753pp)
TLE
7 / 10
C++20
87%
(547pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(340pp)
TLE
3 / 10
C++11
83%
(250pp)
HSG THCS (3330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
(3150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 850.0 / 1000.0 |
| Ước số và tổng ước số | 1000.0 / 900.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| Bảo vệ Trái Đất | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1408.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1408.0 / 1600.0 |
vn.spoj (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 300.0 / 1000.0 |