TỉuPhẹt
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
30 / 30
C++14
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1412pp)
AC
6 / 6
C++14
90%
(1265pp)
AC
21 / 21
C++14
89%
(1240pp)
AC
70 / 70
C++14
87%
(1215pp)
AC
30 / 30
C++14
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
DHBB (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| TELEPORTS (DHBB 2021 T.Thử) | 460.0 / 2300.0 |
Happy School (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
(30441.2 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| vector chuẩn mực | 2600.0 / 2600.0 |
HSG THPT (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 40.0 / 2000.0 |
| Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 54.0 / 1800.0 |
| Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) | 36.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022) | 0.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1111.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 611.8 / 1300.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |