TargetPro
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PYPY
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |