Thanh72
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1010
Điểm tối đa
1987
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
WA
98 / 100
C++11
98%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(2029pp)
AC
700 / 700
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1860pp)
TLE
84 / 100
C++14
87%
(1677pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
HSG THCS (6020.0 điểm)
(12062.0 điểm)
Olympic 30/4 (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bóng đá (A div 2) | 0.0 / 900.0 |
DHBB (5290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 990.0 / 1800.0 |
Practice VOI (48802.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |