TheFallenOne
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1203
Điểm tối đa
1526
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
21 / 21
C++14
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
18 / 18
C++14
87%
(1476pp)
RTE
93 / 100
C++14
85%
(1417pp)
TLE
71 / 100
C++14
83%
(1362pp)
DHBB (13337.4 điểm)
(15013.6 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1800.0 |
CSES (23525.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm dãy | 0.0 / 1800.0 |
Young ICT Talent (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu giai thừa | 140.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (5500.0 điểm)
THT Bảng A (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 260.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số thứ N của dãy số trùng | 1300.0 / 1300.0 |