Trần_Dũng_Tường
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1334
Điểm tối đa
1921
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
WA
80 / 100
C++20
98%
(1803pp)
TLE
89 / 100
C++20
96%
(1539pp)
IR
84 / 100
PYPY
92%
(1395pp)
AC
200 / 200
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
(11412.7 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố 2 | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) | 300.0 / 300.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) | 800.0 / 800.0 |