Tra_2026
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(400pp)
AC
50 / 50
SCAT
98%
(392pp)
AC
100 / 100
SCAT
96%
(288pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(282pp)
AC
7 / 7
SCAT
92%
(184pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(181pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(177pp)
(1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán số học | 300.0 / 300.0 |
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Max 3 số | 160.0 / 400.0 |
Lập trình Python (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 60.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |