TranThiHoaiThuong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1095
Điểm tối đa
1095
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1078pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(864pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(847pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(830pp)
RTE
5 / 8
C++17
90%
(734pp)
TLE
6 / 25
C++17
87%
(292pp)
RTE
5 / 21
C++17
85%
(203pp)
RTE
1 / 20
C++17
83%
(63pp)
(2638.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi số | 900.0 / 900.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 238.1 / 1000.0 |
| Giao điểm (THTB TQ 2014) | 1100.0 / 1100.0 |
| ACRONYM | 400.0 / 400.0 |
| LONG LONG | 0.0 / 900.0 |
DHBB (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 336.0 / 1400.0 |
THT (975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 75.0 / 1500.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1712.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con | 812.5 / 1300.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |