• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TranThiQuynhAnh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
92 / 92
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023)
AC
10 / 10
C++14
1500pp
98% (1470pp)
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I
AC
17 / 17
C++14
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo
AC
12 / 12
C++14
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II
AC
12 / 12
C++14
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức
AC
11 / 11
C++14
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
12 / 12
C++14
1300pp
87% (1129pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Cộng tăng dần vào đoạn
AC
100 / 100
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(19046.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Con cháu 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa nhiều lần 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) 746.667 / 1400.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Hệ số bậc k 1200.0 / 1200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Mã sản phẩm hỗn loạn 1100.0 / 1100.0
Tiết Kiệm Mua Gìay 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

DHBB (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Oranges 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (4870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0
Robot 770.0 / 2200.0
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (1475.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (5070.6 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 770.6 / 1900.0

THT Bảng B & C (3880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 780.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team