TranThiQuynhAnh
Phân tích điểm
AC
92 / 92
C++14
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1345pp)
AC
17 / 17
C++14
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++14
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++14
90%
(1175pp)
AC
11 / 11
C++14
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1084pp)
(19046.7 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật con | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (4870.0 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (9600.0 điểm)
HSG THCS (1475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 275.0 / 500.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |