Tri_NBK_2k6
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1305
Điểm tối đa
1405
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1302pp)
WA
76 / 100
C++20
85%
(1229pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
Practice VOI (12960.0 điểm)
HSG THCS (3210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 510.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |