• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Trongsimpmiku

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
90% (994pp)
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
89% (886pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
C++17
1000pp
87% (868pp)
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++17
1000pp
85% (851pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(15500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 450.0 / 900.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0

HSG THCS (9080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

THT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team