Tubication
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
539
Điểm tối đa
753
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(2209pp)
AC
21 / 21
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(10000.0 điểm)
Practice VOI (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BRIDGES | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2007 - Connected Points | 2200.0 / 2300.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (1488.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Movie Festival | Lễ hội phim | 488.9 / 1100.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUM19 (Chọn ĐT'23-24) | 2300.0 / 2300.0 |