VanPhu
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1051
Điểm tối đa
1738
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
WA
97 / 100
C++17
96%
(1491pp)
AC
7 / 7
C++17
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1152pp)
TLE
45 / 100
C++14
87%
(938pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(851pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(750pp)
(4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bảng số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích các ước | 1600.0 / 1600.0 |
| Chú gấu Tommy và các bạn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (3075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Trồng cây | 875.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 0.0 / 1900.0 |