Vietnguyen2015
Phân tích điểm
AC
24 / 24
PY3
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(588pp)
AC
35 / 35
PY3
96%
(576pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(471pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(461pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(452pp)
AC
3 / 3
PY3
89%
(354pp)
AC
3 / 3
PY3
87%
(347pp)
AC
3 / 3
PY3
85%
(255pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(83pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lại là dấu * | 100.0 / 100.0 |
| Hello again | 100.0 / 100.0 |
| Thực hiện biểu thức 1 | 300.0 / 300.0 |
| Thực hiện biểu thức 2 | 400.0 / 400.0 |
| Điểm trung bình môn | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số nguyên tố | 600.0 / 600.0 |