• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Yen_1988

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
WA
17 / 20
C++17
1275pp
100% (1275pp)
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
TLE
16 / 20
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
AC
32 / 32
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
94% (941pp)
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
AC
14 / 14
C++17
1000pp
92% (922pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
C++17
900pp
90% (814pp)
Chia hết
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Xúc Xích
AC
25 / 25
C++17
900pp
85% (766pp)
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
AC
22 / 22
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (16780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 80.0 / 800.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 720.0 / 900.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 180.0 / 600.0
Chia hết 900.0 / 900.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1000.0 / 1000.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0

THT (2644.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Lớn hơn 4.0 / 400.0
Thứ hạng 340.0 / 400.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

(2840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 240.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
tổng số chẵn 0.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 3 200.0 / 200.0

HSG THCS (5575.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1275.0 / 1500.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1200.0 / 1500.0

C++ Cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team