_dnqnn0
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1400pp)
AC
11 / 11
C++14
98%
(1372pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1224pp)
AC
18 / 18
C++14
92%
(1199pp)
AC
13 / 13
C++14
90%
(1175pp)
AC
11 / 11
C++14
89%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++14
87%
(1042pp)
AC
7 / 7
C++14
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(917pp)
(6060.0 điểm)
HSG THCS (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
DHBB (2033.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Quan hệ họ hàng | 733.3 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |