• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

a520TamDT

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1182
Điểm tối đa 1243

Phân tích điểm

Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++11
1200pp
98% (1176pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++11
1100pp
96% (1056pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++11
1000pp
94% (941pp)
Dê Non
AC
100 / 100
C++11
1000pp
92% (922pp)
EXPRESS
AC
10 / 10
C++11
1000pp
90% (904pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
8 / 10
C++17
960pp
89% (850pp)
Bán Bóng
AC
100 / 100
C++11
900pp
87% (781pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++11
900pp
85% (766pp)
Chênh lệch
AC
10 / 10
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(12138.8 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết Goldbach 720.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 480.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản khó) 220.8 / 1200.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
pyramid2 500.0 / 1000.0
Làm bánh 400.0 / 400.0
Nướng Bánh Quy 108.0 / 1800.0
Cặp Số Chính Phương 0.0 / 1800.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0

Happy School (3084.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 171.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 287.9 / 1500.0
Sứa Độc 500.0 / 1000.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 26.0 / 1300.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

HSG THCS (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (1584.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 720.0 / 1800.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 464.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team