aimabiet
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(2000pp)
AC
8 / 8
C++14
98%
(1960pp)
AC
15 / 15
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1537pp)
AC
3 / 3
C++14
89%
(1506pp)
AC
14 / 14
C++14
87%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1417pp)
(5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh hoán vị | 500.0 / 500.0 |
| Range Updates and Sums | 1700.0 / 1700.0 |
| Tổng tích | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) | 320.0 / 1600.0 |
CSES (31400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (606.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #1 | 570.0 / 600.0 |
| Số fibonacci #5 | 36.0 / 400.0 |