• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

aimabiet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++14
2000pp
100% (2000pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++14
2000pp
98% (1960pp)
Tổng tích
AC
100 / 100
C++14
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II
AC
15 / 15
C++14
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số
AC
10 / 10
C++14
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng
AC
3 / 3
C++14
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I
AC
14 / 14
C++14
1700pp
87% (1476pp)
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi
AC
10 / 10
C++14
1700pp
85% (1446pp)
Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++14
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0

DHBB (320.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 320.0 / 1600.0

CSES (31400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 300.0 / 1300.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 1700.0 / 1700.0
CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số 1700.0 / 1700.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

Lập trình cơ bản (606.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số fibonacci #1 570.0 / 600.0
Số fibonacci #5 36.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team