akhoa6204
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
TLE
12 / 20
PYPY
96%
(634pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
TLE
5 / 18
PYPY
85%
(307pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(250pp)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
(1687.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 287.1 / 1000.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| candles | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 660.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
CSES (1261.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 361.1 / 1300.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |