akthelamsaomaak
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
840
Điểm tối đa
1188
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1100pp)
AC
13 / 13
C++11
98%
(980pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(847pp)
AC
16 / 16
C++11
92%
(738pp)
AC
30 / 30
C++11
90%
(542pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(443pp)
AC
4 / 4
C++11
87%
(347pp)
RTE
15 / 50
C++11
85%
(332pp)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3390.0 điểm)
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuyển hoá xâu | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bình phương | 800.0 / 800.0 |
| Xâu cân bằng | 600.0 / 600.0 |