alskdj
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1105
Điểm tối đa
1600
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
33 / 33
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
(16590.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gọi vốn giả cầy | 400.0 / 400.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 150.0 / 500.0 |
THT (5700.0 điểm)
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (72.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A | 72.0 / 600.0 |