andu
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
945
Điểm tối đa
1503
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(2100pp)
TLE
180 / 200
C++11
98%
(1764pp)
AC
13 / 13
C++11
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1694pp)
AC
39 / 39
C++11
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1627pp)
AC
29 / 29
C++11
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1251pp)
(14901.6 điểm)
DHBB (13868.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (2940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 1800.0 / 1800.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1140.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |