• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhhao2k11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1317
Điểm tối đa 1317

Phân tích điểm

Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++17
1207pp
98% (1183pp)
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
96% (960pp)
Bậc thang
AC
10 / 10
C++17
1000pp
94% (941pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
92% (830pp)
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
20 / 20
C++17
900pp
90% (814pp)
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
100 / 100
C++17
600pp
89% (532pp)
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016)
AC
10 / 10
C++17
600pp
87% (521pp)
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
20 / 20
C++17
500pp
85% (425pp)
[Hàm] - Late
AC
100 / 100
C++17
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0

HSG THCS (5067.1 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.143 / 1300.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 60.0 / 600.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Hàm] - Nói lắp 300.0 / 300.0
[Hàm] - Late 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (614.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 396.5 / 400.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 218.2 / 800.0

Free Contest (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team