anhhao2k11
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1317
Điểm tối đa
1317
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1300pp)
TLE
13 / 14
C++17
98%
(1183pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(521pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(425pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(417pp)
(2700.0 điểm)
HSG THCS (5067.1 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Nói lắp | 300.0 / 300.0 |
| [Hàm] - Late | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (614.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 396.5 / 400.0 |
| Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 218.2 / 800.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |