anhkiet
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
996
Điểm tối đa
996
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(900pp)
AC
100 / 100
SCAT
98%
(392pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(384pp)
AC
100 / 100
SCAT
94%
(376pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(369pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(362pp)
AC
100 / 100
SCAT
89%
(354pp)
TLE
3 / 5
SCAT
87%
(313pp)
TLE
6 / 10
SCAT
85%
(255pp)
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
| Vị trí zero cuối cùng | 300.0 / 500.0 |
| Đếm số lượng chữ số lẻ | 400.0 / 400.0 |
| BACKGROUND | 0.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 360.0 / 600.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 200.0 / 300.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 0.0 / 400.0 |