anhminh2110
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1003
Điểm tối đa
1517
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
TLE
96 / 100
C++14
98%
(2164pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
WA
22 / 25
C++17
89%
(1637pp)
AC
14 / 14
C++14
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1531pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(1501pp)
(13321.2 điểm)
DHBB (15508.0 điểm)
HSG THCS (1764.0 điểm)
Practice VOI (3586.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 650.0 / 1300.0 |
| Chia kẹo | 400.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1136.0 / 1600.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
CSES (6800.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
LQDOJ Cup (15262.5 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SPACE | 2000.0 / 2000.0 |