anhtrannhat
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1035
Điểm tối đa
1233
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
TLE
25 / 28
C++20
96%
(1715pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
9 / 9
C++20
89%
(1329pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
(23200.0 điểm)
vn.spoj (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 110.0 / 1100.0 |
Practice VOI (2245.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) | 460.0 / 2300.0 |
| Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai) | 1785.7 / 2000.0 |
THT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
CSES (4892.3 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (5165.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 1300.0 / 1300.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
| Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 65.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Young ICT Talent (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |