anhtungkaitotv
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1289
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1600pp)
AC
70 / 70
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1441pp)
AC
26 / 26
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
49 / 49
C++17
89%
(1152pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(917pp)
(11200.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Monsters | Quái vật | 1400.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
USACO (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2015 - Moocryption | 1000.0 / 1000.0 |