anhtytranngoc
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
1 / 1
PY3
92%
(922pp)
AC
3 / 3
PY3
90%
(814pp)
IR
12 / 20
PYPY
89%
(744pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(695pp)
AC
25 / 25
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(2580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi xu | 1080.0 / 1200.0 |
| Câu đố tuyển dụng | 1000.0 / 1000.0 |
| Lái xe | 400.0 / 400.0 |
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1151.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 351.0 / 1300.0 |
| In chuỗi | 500.0 / 500.0 |
| Số trong dãy | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
THT Bảng B & C (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 840.0 / 1400.0 |